人才 [Nhân Tài]
じんさい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
người có tài; người tài năng
🔗 人材
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
người có tài; người tài năng
🔗 人材