Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人情劇
[Nhân Tình Kịch]
にんじょうげき
🔊
Danh từ chung
vở kịch về tình người
Hán tự
人
Nhân
người
情
Tình
tình cảm
劇
Kịch
kịch; vở kịch