Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人工降雨
[Nhân Công Hàng Vũ]
じんこうこうう
🔊
Danh từ chung
mưa nhân tạo; tạo mưa
Hán tự
人
Nhân
người
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
雨
Vũ
mưa