Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人工造雪機
[Nhân Công Tạo Tuyết Cơ]
じんこうぞうせつき
🔊
Danh từ chung
máy tạo tuyết
Hán tự
人
Nhân
người
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
雪
Tuyết
tuyết
機
Cơ
máy móc; cơ hội