人工言語 [Nhân Công Ngôn Ngữ]
じんこうげんご
Danh từ chung
ngôn ngữ nhân tạo
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ngôn ngữ định nghĩa cấu trúc
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
世界共通語に相応しいのは一民族の言語か人工言語か。
Ngôn ngữ thế giới chung nên là ngôn ngữ của một dân tộc hay ngôn ngữ nhân tạo?