Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人工臓器
[Nhân Công Tạng Khí]
じんこうぞうき
🔊
Danh từ chung
nội tạng nhân tạo
Hán tự
人
Nhân
người
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
臓
Tạng
nội tạng; phủ tạng; ruột
器
Khí
dụng cụ; khả năng