Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人工皮革
[Nhân Công Bì Cách]
じんこうひかく
🔊
Danh từ chung
da nhân tạo
Hán tự
人
Nhân
người
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)
革
Cách
da; cải cách