人工環境 [Nhân Công Hoàn Cảnh]

じんこうかんきょう

Danh từ chung

môi trường nhân tạo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

人工じんこう環境かんきょう自然しぜん環境かんきょう関係かんけいについてきなさい。
Hãy viết về mối quan hệ giữa môi trường nhân tạo và môi trường tự nhiên.