人工湖 [Nhân Công Hồ]

人口湖 [Nhân Khẩu Hồ]

じんこうこ

Danh từ chung

hồ nhân tạo; hồ chứa

🔗 人造湖

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのみずうみ自然しぜんのものではなく人工じんこうによってつくられたものである。
Hồ đó không phải là tự nhiên mà do con người tạo ra.