Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人工林
[Nhân Công Lâm]
じんこうりん
🔊
Danh từ chung
rừng trồng
Hán tự
人
Nhân
người
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
林
Lâm
rừng cây; rừng