Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人工惑星
[Nhân Công Hoặc Tinh]
じんこうわくせい
🔊
Danh từ chung
hành tinh nhân tạo
Hán tự
人
Nhân
người
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
惑
Hoặc
làm mê hoặc; ảo tưởng; bối rối
星
Tinh
ngôi sao; dấu