Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人工島
[Nhân Công Đảo]
じんこうとう
🔊
Danh từ chung
đảo nhân tạo
Hán tự
人
Nhân
người
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
島
Đảo
đảo