Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人工地震
[Nhân Công Địa Chấn]
じんこうじしん
🔊
Danh từ chung
động đất nhân tạo
Hán tự
人
Nhân
người
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động