人工内耳 [Nhân Công Nội Nhĩ]
じんこうないじ
Danh từ chung
cấy ốc tai nhân tạo
JP: 人工内耳は技術的に巧妙な機器です。
VI: Tai giả là một thiết bị kỹ thuật tinh xảo.
🔗 内耳
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
2回目の人工内耳移植への低所得者医療扶助制度の適用不許可を取り下げる。
Hủy bỏ quyết định không cho phép áp dụng chính sách hỗ trợ y tế cho người thu nhập thấp đối với ca ghép nội tai nhân tạo lần thứ hai.