Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人工光
[Nhân Công Quang]
じんこうこう
🔊
Danh từ chung
ánh sáng nhân tạo
🔗 自然光
Hán tự
人
Nhân
người
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
光
Quang
tia sáng; ánh sáng