人工中絶 [Nhân Công Trung Tuyệt]
じんこうちゅうぜつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
⚠️Từ viết tắt
phá thai
🔗 人工妊娠中絶
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
⚠️Từ viết tắt
phá thai
🔗 人工妊娠中絶