Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人崩れ
[Nhân Băng]
ひとくずれ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
đám đông chen lấn
Hán tự
人
Nhân
người
崩
Băng
sụp đổ; chết; phá hủy; san bằng