Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人定法
[Nhân Định Pháp]
じんていほう
🔊
Danh từ chung
luật nhân tạo
🔗 自然法
Hán tự
人
Nhân
người
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống