Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人孔
[Nhân Khổng]
じんこう
🔊
Danh từ chung
nắp cống
🔗 マンホール
Hán tự
人
Nhân
người
孔
Khổng
lỗ; hốc; khe; rất; lớn; cực kỳ