Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人外境
[Nhân Ngoại Cảnh]
じんがいきょう
🔊
Danh từ chung
khu vực không có người ở
Hán tự
人
Nhân
người
外
Ngoại
bên ngoài
境
Cảnh
biên giới