人命救助 [Nhân Mệnh Cứu Trợ]
じんめいきゅうじょ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
cứu sinh
JP: 彼は人命救助で賞賛された。
VI: Anh ấy đã được khen ngợi vì đã cứu mạng người.