Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人口静態
[Nhân Khẩu Tĩnh Thái]
じんこうせいたい
🔊
Danh từ chung
dân số tĩnh
Hán tự
人
Nhân
người
口
Khẩu
miệng
静
Tĩnh
yên tĩnh
態
Thái
thái độ; điều kiện; hình dáng; diện mạo; giọng (của động từ)