Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人口転換
[Nhân Khẩu Chuyển Hoán]
じんこうてんかん
🔊
Danh từ chung
chuyển đổi dân số
Hán tự
人
Nhân
người
口
Khẩu
miệng
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới