人口カバー率 [Nhân Khẩu Suất]
じんこうカバーりつ
Danh từ chung
tỷ lệ bao phủ dân số; tỷ lệ bao phủ dịch vụ
Danh từ chung
tỷ lệ bao phủ dân số; tỷ lệ bao phủ dịch vụ