Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人力車夫
[Nhân Lực Xa Phu]
じんりきしゃふ
🔊
Danh từ chung
người kéo xe
🔗 車夫
Hán tự
人
Nhân
người
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
車
Xa
xe
夫
Phu
chồng; đàn ông