Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人別
[Nhân Biệt]
にんべつ
🔊
Danh từ chung
điều tra dân số
Hán tự
人
Nhân
người
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt