人作り [Nhân Tác]
人づくり [Nhân]
ひとづくり
– 人作り
ひとつくり
– 人作り
Danh từ chung
đào tạo nhân sự; phát triển nguồn nhân lực; xây dựng nhân cách
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
映画作りは人をわくわくさせる仕事だ。
Làm phim là một công việc thú vị.