人体冷凍保存 [Nhân Thể Lãnh Đống Bảo Tồn]
じんたいれいとうほぞん
Danh từ chung
đông lạnh cơ thể
🔗 クライオニクス
Danh từ chung
đông lạnh cơ thể
🔗 クライオニクス