人位 [Nhân Vị]

じんい

Danh từ chung

địa vị của một người

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

古代こだいギリシャじん太陽系たいようけいについてわたしたちとおなくらいよくっていた。
Người Hy Lạp cổ đại biết về hệ mặt trời không kém chúng ta bây giờ.