人事院 [Nhân Sự Viện]

じんじいん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

Cơ quan Nhân sự Quốc gia

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 人事院(じんじいん)
  • Cách đọc: じんじいん
  • Loại từ: Danh từ riêng (cơ quan nhà nước của Nhật Bản)
  • Nghĩa khái quát: Cơ quan Nhân sự Quốc gia Nhật Bản (National Personnel Authority)
  • Chức năng khái quát: Quản lý chế độ công vụ quốc gia, khuyến nghị lương, quy định kỷ luật/đạo đức, thi tuyển

2. Ý nghĩa chính

人事院 là cơ quan độc lập phụ trách chế độ nhân sự của 国家公務員 (công chức quốc gia) ở Nhật. Nhiệm vụ tiêu biểu: ban hành quy tắc (人事院規則), thực hiện/giám sát thi tuyển, đưa ra 人事院勧告 (khuyến nghị điều chỉnh lương, phụ cấp), giải quyết khiếu nại về nhân sự/kỷ luật.

3. Phân biệt

  • 人事部 (phòng nhân sự) của doanh nghiệp: tổ chức tư nhân; 人事院 là cơ quan nhà nước ở cấp quốc gia.
  • 内閣人事局: cơ quan thuộc Nội các về bổ nhiệm cấp cao; vai trò khác với 人事院 vốn chú trọng quy chế, tiêu chuẩn, khuyến nghị lương và công bằng.
  • 人事委員会 (địa phương): ủy ban nhân sự cấp tỉnh/thành; tương đương chức năng ở địa phương so với 人事院 ở trung ương.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Đi với từ ghép: 人事院勧告, 人事院規則, 人事院に申し立てる(nộp đơn khiếu nại lên Người sự viện)
  • Ngữ cảnh: tin tức về lương công chức, cải cách hành chính, thi công chức quốc gia, kỷ luật công chức.
  • Cụm hay gặp: 人事院は今年度の給与について勧告した, 処分に不服の場合は人事院に審査請求できる.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
国家公務員 Liên quan Công chức quốc gia Đối tượng quản lý của 人事院
人事院勧告 Thuật ngữ Khuyến nghị của Người sự viện Về lương, phụ cấp hằng năm
人事院規則 Thuật ngữ Quy tắc của Người sự viện Quy định chi tiết chế độ công vụ
内閣人事局 Đối chiếu Cục Nhân sự Nội các Khác chức năng; thiên về nhân sự cấp cao
人事委員会 Đối chiếu Ủy ban Nhân sự (địa phương) Tương tự vai trò ở cấp địa phương
人事部 Khác biệt Phòng nhân sự (doanh nghiệp) Không phải cơ quan nhà nước; tránh nhầm lẫn
懲戒 Liên quan Kỷ luật Lĩnh vực mà 人事院 giám sát quy định

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : người; : sự vụ, công việc; ghép “人事” = nhân sự.
  • : viện, cơ quan. → 人事+院 = “Viện phụ trách nhân sự”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc báo Nhật, hễ thấy “人事院勧告” là bạn đang ở mùa điều chỉnh lương công chức. Đừng nhầm với “人事部” của công ty; phạm vi của 人事院 gắn với công vụ quốc gia và nguyên tắc công bằng, trung立.

8. Câu ví dụ

  • 人事院は国家公務員の給与に関する勧告を毎年行う。
    Người sự viện hằng năm đưa ra khuyến nghị về lương công chức quốc gia.
  • 処分に不服がある職員は人事院に審査を申し立てることができる。
    Nhân viên không đồng ý với quyết định kỷ luật có thể nộp đơn xin xem xét lên Người sự viện.
  • 人事院規則に基づき兼業が制限されている。
    Theo quy tắc của Người sự viện, việc làm thêm bị hạn chế.
  • 彼は人事院が実施する採用試験を受けた。
    Anh ấy đã dự kỳ thi tuyển do Người sự viện tổ chức.
  • 内閣人事局と人事院の役割の違いが議論された。
    Sự khác nhau về vai trò giữa Cục Nhân sự Nội các và Người sự viện đã được bàn luận.
  • 政府は人事院勧告に沿って給与を改定した。
    Chính phủ điều chỉnh lương theo khuyến nghị của Người sự viện.
  • 地方の人事委員会は、中央の人事院に相当する機能を担う。
    Ủy ban nhân sự địa phương đảm nhiệm chức năng tương đương Người sự viện ở trung ương.
  • 人事院は勤務時間や休暇制度の見直しも検討する。
    Người sự viện cũng xem xét việc rà soát chế độ giờ làm và nghỉ phép.
  • 人事院の公表した調査結果が話題になっている。
    Kết quả khảo sát do Người sự viện công bố đang được bàn tán.
  • 不利益処分について人事院に相談した。
    Tôi đã tham vấn Người sự viện về quyết định gây bất lợi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 人事院 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?