1. Thông tin cơ bản
- Từ: 人事院(じんじいん)
- Cách đọc: じんじいん
- Loại từ: Danh từ riêng (cơ quan nhà nước của Nhật Bản)
- Nghĩa khái quát: Cơ quan Nhân sự Quốc gia Nhật Bản (National Personnel Authority)
- Chức năng khái quát: Quản lý chế độ công vụ quốc gia, khuyến nghị lương, quy định kỷ luật/đạo đức, thi tuyển
2. Ý nghĩa chính
人事院 là cơ quan độc lập phụ trách chế độ nhân sự của 国家公務員 (công chức quốc gia) ở Nhật. Nhiệm vụ tiêu biểu: ban hành quy tắc (人事院規則), thực hiện/giám sát thi tuyển, đưa ra 人事院勧告 (khuyến nghị điều chỉnh lương, phụ cấp), giải quyết khiếu nại về nhân sự/kỷ luật.
3. Phân biệt
- 人事部 (phòng nhân sự) của doanh nghiệp: tổ chức tư nhân; 人事院 là cơ quan nhà nước ở cấp quốc gia.
- 内閣人事局: cơ quan thuộc Nội các về bổ nhiệm cấp cao; vai trò khác với 人事院 vốn chú trọng quy chế, tiêu chuẩn, khuyến nghị lương và công bằng.
- 人事委員会 (địa phương): ủy ban nhân sự cấp tỉnh/thành; tương đương chức năng ở địa phương so với 人事院 ở trung ương.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Đi với từ ghép: 人事院勧告, 人事院規則, 人事院に申し立てる(nộp đơn khiếu nại lên Người sự viện)
- Ngữ cảnh: tin tức về lương công chức, cải cách hành chính, thi công chức quốc gia, kỷ luật công chức.
- Cụm hay gặp: 人事院は今年度の給与について勧告した, 処分に不服の場合は人事院に審査請求できる.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 国家公務員 |
Liên quan |
Công chức quốc gia |
Đối tượng quản lý của 人事院 |
| 人事院勧告 |
Thuật ngữ |
Khuyến nghị của Người sự viện |
Về lương, phụ cấp hằng năm |
| 人事院規則 |
Thuật ngữ |
Quy tắc của Người sự viện |
Quy định chi tiết chế độ công vụ |
| 内閣人事局 |
Đối chiếu |
Cục Nhân sự Nội các |
Khác chức năng; thiên về nhân sự cấp cao |
| 人事委員会 |
Đối chiếu |
Ủy ban Nhân sự (địa phương) |
Tương tự vai trò ở cấp địa phương |
| 人事部 |
Khác biệt |
Phòng nhân sự (doanh nghiệp) |
Không phải cơ quan nhà nước; tránh nhầm lẫn |
| 懲戒 |
Liên quan |
Kỷ luật |
Lĩnh vực mà 人事院 giám sát quy định |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 人: người; 事: sự vụ, công việc; ghép “人事” = nhân sự.
- 院: viện, cơ quan. → 人事+院 = “Viện phụ trách nhân sự”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc báo Nhật, hễ thấy “人事院勧告” là bạn đang ở mùa điều chỉnh lương công chức. Đừng nhầm với “人事部” của công ty; phạm vi của 人事院 gắn với công vụ quốc gia và nguyên tắc công bằng, trung立.
8. Câu ví dụ
- 人事院は国家公務員の給与に関する勧告を毎年行う。
Người sự viện hằng năm đưa ra khuyến nghị về lương công chức quốc gia.
- 処分に不服がある職員は人事院に審査を申し立てることができる。
Nhân viên không đồng ý với quyết định kỷ luật có thể nộp đơn xin xem xét lên Người sự viện.
- 人事院規則に基づき兼業が制限されている。
Theo quy tắc của Người sự viện, việc làm thêm bị hạn chế.
- 彼は人事院が実施する採用試験を受けた。
Anh ấy đã dự kỳ thi tuyển do Người sự viện tổ chức.
- 内閣人事局と人事院の役割の違いが議論された。
Sự khác nhau về vai trò giữa Cục Nhân sự Nội các và Người sự viện đã được bàn luận.
- 政府は人事院勧告に沿って給与を改定した。
Chính phủ điều chỉnh lương theo khuyến nghị của Người sự viện.
- 地方の人事委員会は、中央の人事院に相当する機能を担う。
Ủy ban nhân sự địa phương đảm nhiệm chức năng tương đương Người sự viện ở trung ương.
- 人事院は勤務時間や休暇制度の見直しも検討する。
Người sự viện cũng xem xét việc rà soát chế độ giờ làm và nghỉ phép.
- 人事院の公表した調査結果が話題になっている。
Kết quả khảo sát do Người sự viện công bố đang được bàn tán.
- 不利益処分について人事院に相談した。
Tôi đã tham vấn Người sự viện về quyết định gây bất lợi.