人事課長 [Nhân Sự Khóa Trường]
じんじかちょう
Danh từ chung
trưởng phòng nhân sự
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
山田さんは人事課長です。
Anh Yamada là trưởng phòng nhân sự.