Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人事評価
[Nhân Sự Bình Giá]
じんじひょうか
🔊
Danh từ chung
đánh giá hiệu suất
Hán tự
人
Nhân
người
事
Sự
sự việc; lý do
評
Bình
đánh giá; phê bình; bình luận
価
Giá
giá trị; giá cả