人事訴訟 [Nhân Sự Tố Tụng]
じんじそしょう
Danh từ chung
kiện tụng liên quan đến tình trạng cá nhân (ví dụ: vụ ly hôn)
Danh từ chung
kiện tụng liên quan đến tình trạng cá nhân (ví dụ: vụ ly hôn)