人事記録 [Nhân Sự Kí Lục]

じんじきろく

Danh từ chung

hồ sơ nhân sự

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

さきごろあなたの人事じんじ記録きろくあやまりを発見はっけんしました。
Gần đây tôi đã phát hiện một sai sót trong hồ sơ nhân sự của bạn.