人を食う [Nhân Thực]

ひとをくう

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “u”

⚠️Thành ngữ

📝 thường là 人を食った

xấc xược; kiêu ngạo; hỗn láo; thô lỗ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ一人ひとり朝食ちょうしょくった。
Anh ấy ăn sáng một mình.