人のふんどしで相撲を取る [Nhân Tương Phác Thủ]
人の褌で相撲を取る [Nhân Côn Tương Phác Thủ]
ひとのふんどしで相撲を取る [Tương Phác Thủ]
ひとのふんどしですもうをとる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Thành ngữ
lợi dụng người khác; mượn đầu heo nấu cháo
🔗 他人のふんどしで相撲を取る・たにんのふんどしですもうをとる