人に歴史あり [Nhân Lịch Sử]
ひとにれきしあり
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Tục ngữ
ai cũng có quá khứ; mỗi người có lịch sử riêng
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Tục ngữ
ai cũng có quá khứ; mỗi người có lịch sử riêng