亭々 [Đình 々]
亭亭 [Đình Đình]
ていてい
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
cao (cây)
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
cao (cây)