Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
京都府警
[Kinh Đô Phủ Cảnh]
きょうとふけい
🔊
Danh từ chung
Cảnh sát tỉnh Kyoto
Hán tự
京
Kinh
kinh đô
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
府
Phủ
quận; phủ đô thị; văn phòng chính phủ; cơ quan đại diện; kho
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy