Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
京都将棋
[Kinh Đô Tương Kỳ]
きょうとしょうぎ
🔊
Danh từ chung
Cờ Kyoto
Hán tự
京
Kinh
kinh đô
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
将
Tương
lãnh đạo; chỉ huy
棋
Kỳ
cờ vây; cờ tướng