Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
京舞
[Kinh Vũ]
きょうまい
🔊
Danh từ chung
múa truyền thống Kyoto
Hán tự
京
Kinh
kinh đô
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng