京壁 [Kinh Bích]
きょうかべ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kiến trúc
kyokabe
tường kiểu Kyoto làm từ đất sét, cát và rơm
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kiến trúc
kyokabe
tường kiểu Kyoto làm từ đất sét, cát và rơm