Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
交際術
[Giao Tế Thuật]
こうさいじゅつ
🔊
Danh từ chung
kỹ năng xã hội
Hán tự
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật