Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
交際好き
[Giao Tế Hảo]
こうさいずき
🔊
Tính từ đuôi na
hòa đồng
Hán tự
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó