交通情報 [Giao Thông Tình Báo]
こうつうじょうほう
Danh từ chung
báo cáo giao thông; thông tin giao thông
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
現代の情報及び交通網のおかげで世界はますます小さくなっている。
Nhờ vào mạng thông tin và giao thông hiện đại, thế giới ngày càng trở nên nhỏ hơn.