Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
交通公社
[Giao Thông Công Xã]
こうつうこうしゃ
🔊
Danh từ chung
Cục Du lịch Nhật Bản
Hán tự
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
社
Xã
công ty; đền thờ