交通の便 [Giao Thông Tiện]
こうつうのべん
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
tiện lợi giao thông; kết nối giao thông
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ここは交通の便が悪いんだ。
Giao thông ở đây rất bất tiện.
ここは公共交通機関の便が悪いのよ。
Giao thông công cộng ở đây rất tệ.
この町は交通の便がすごくいい。
Thị trấn này có giao thông rất thuận tiện.