Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
交絡
[Giao Lạc]
こうらく
🔊
Danh từ chung
mối quan hệ; thống kê gây nhiễu
Hán tự
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
絡
Lạc
quấn quanh; mắc vào