Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
交番所
[Giao Phiên Sở]
こうばんしょ
🔊
Danh từ chung
đồn cảnh sát
🔗 交番
Hán tự
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
所
Sở
nơi; mức độ