交渉団 [Giao Thiệp Đoàn]

こうしょうだん

Danh từ chung

đội đàm phán

JP: 契約けいやく内容ないようについて弁護士べんごし交渉こうしょうだん助言じょげんあたえた。

VI: Luật sư đã tư vấn cho đoàn đàm phán về nội dung hợp đồng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

代表だいひょうだん貿易ぼうえき交渉こうしょうおおきく前進ぜんしんさせました。
Đoàn đại biểu đã thúc đẩy đáng kể các cuộc đàm phán thương mại.